Từ vựng tiếng Hàn về Y tế và Trị liệu

553

Khi bạn cần mua thuốc, khi bạn bạn đến bệnh viện, khi bạn biết chút tiếng Hàn rồi và muốn giúp đỡ những người thân xung quanh mình… Kho từ vựng liên quan tới ngành Y bằng tiếng Hàn này sẽ là cẩm nang giúp ích cho bạn!

I. Từ Vựng Tiếng Hàn Bệnh Viện Và Các Khoa

종합병원 : bệnh viện đa khoa
구강외과 : khoa răng hàm (điều trị các bệnh về răng & miệng)
정형외과 : khoa chỉnh hình (xương)
성형외과 : khoa chỉnh hình (điều trị vết thương bên ngoài và phẫu thuật thẩm mỹ)
신경외과 : khoa thần kinh (liên quan đến não, thần kinh, tủy)
뇌신경외과 : khoa thần kinh (não)
내과 : nội khoa
피부과 : khoa da liễu (điều trị các bệnh về da)
물료내과 : khoa vật lý trị liệu
신경내과, 신경정신과, 정신과 : bệnh viện tâm thần
심료내과 : khoa tim
치과 : nha khoa
안과 : nhãn khoa
소아과 : khoa nhi
이비인후과 : khoa tai mũi họng
산부인과 : khoa sản
항문과 : chữa các bệnh phát sinh ở hậu môn
비뇨기과 : chữa các bệnh đường tiết niệu, bệnh hoa liễu
한의원 : bệnh viện y học cổ truyền (châm cứu)

II. Từ Vựng Tiếng Hàn Dụng Cụ Y Tế

링거 : dịch truyền
가습기 : máy phun ẩm
주사 : tiêm (chích) thuốc
붕대 : băng gạc
청진기 : ống nghe khám bệnh
체온계 : nhiệt kế
혈압계 : máy đo huyết áp
의료보험카드 : thẻ bảo hiểm y tế
침 : kim châm cứu
처방전 : toa thuốc
파스 : cao dán
응급치료상자 : hộp dụng cụ cấp cứu
반창고 : băng dán vết thương
가제 : băng gạc
소독약 : thuốc sát trùng
가루약 : thuốc bột
압박붕대 : băng co dãn
찜질팩 : túi chườm nóng
시럽 : thuốc xi-rô
삼각붕대 : băng tam giác
머큐크롬 : thuốc đỏ
소화제 : thuốc tiêu hóa
안대 : băng che mắt
캡슐약 : thuốc con nhộng
항생연고 : thuốc bôi kháng sinh
알약 : thuốc viên
해열제 : thuốc hạ sốt
비타민제 : vitamin tổng hợp
진통제 : thuốc giảm đau
연고 : thuốc mỡ
밴드 : băng cá nhân
보청기 : máy trợ thính
공기 청정기 : máy lọc khí

III. Từ Vựng Tiếng Hàn Các Hoạt Động Trị Liệu

초음파 검사 : siêu âm
X-ray (에스레이) 찍다 : chụp X Quang
CT를 찍다 : chụp CT
MRI 찍다 : chụp MRI
피를 뽑다 : lấy máu
혈액검사 : xét nghiệm máu
혈액형 검사 : xét nghiệm nhóm máu
소변/대변 검사 : xét nghiệm nước tiểu, phân
내시경 검사 : nội soi
수술, 시술 : mổ, phẫu thuật
주사를 맞다 : chích thuốc
침을 맞다 : châm cứu
물리치료 : vật lý trị liệu
깁스를 하다 : bó bột

IV. Từ Vựng Tiếng Hàn Các Loại Thuốc

알약 (정제) : thuốc viên
캡슐 (capsule) : thuốc con nhộng
가루약 (분말약) : thuốc bột
물약 (액제) : thuốc nước
스프레이 (분무 ,분무기) : thuốc xịt
주사약 (주사액) : thuốc tiêm
진통제 : thuốc giảm đau
수면제 (최면제) : thuốc ngủ
마취제 (마비약) : thuốc gây mê
소염제 : thuốc phòng chống và trị liệu viêm nhiễm
항생제 : thuốc kháng sinh
감기약 : thuốc cảm cúm
두통약 : thuốc đau đầu
소독약 : thuốc sát trùng, tẩy, rửa
파스 (파스타 – Pasta) : thuốc xoa bóp
물파스 : thuốc xoa bóp dạng nước
보약 (건강제) : thuốc bổ
다이어트약 : thuốc giảm cân
피임약 : thuốc ngừa thai